tipper lorry

tipper lorry

A tipper lorry unloads a pile of gravel at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải ben: "Tipper lorry" một loại xe tải thùng chứa hàng có thể được nâng lênphía trước để đổ hàng ra phía sau không cần xử lý thủ công. Hàng hóa (như cát, đá, đất) được đổ ra ngoài nhờ trọng lực khi thùng xe được nâng lên bằng hệ thống khí nén hoặc thủy lực.
dụ sử dụng
  • (Công trường xây dựng đã sử dụng một xe tải ben để chở cát đến.)
  • (Một xe tải ben đã đổ sỏi trực tiếp xuống đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a tipper lorry": vận hành một xe tải ben.
    • He has a license to operate a tipper lorry for heavy loads. (Anh ấy bằng lái để vận hành xe tải ben chở hàng nặng.)
  • "tipper lorry in action": xe tải ben đang hoạt động.
    • The tipper lorry in action raised its platform to discharge the soil. (Xe tải ben đang hoạt động đã nâng thùng lên để đổ đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tipper truck (n): xe tải ben (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • A tipper truck is essential for mining operations. (Xe tải ben rất cần thiết cho các hoạt động khai thác mỏ.)
  • Dump truck (n): xe tải ben (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • The dump truck carried a load of rocks. (Xe tải ben chở một tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe tải ben: Từ tiếng Việt phổ biến để chỉ "tipper lorry".
  • Xe ben: Cách gọi tắt thông dụng trong giao tiếp hằng ngày.
  • Dumper: Một loại xe ben nhỏ hơn, thường dùng trong xây dựng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tipper lorry", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ miêu tả hành động đổ hàng) - "to tip the load": đổ hàng (hành động đổ hàng từ xe ben). - The driver prepared to tip the load at the designated area. (Tài xế chuẩn bị đổ hàng tại khu vực đã định.)

Từ gần giống